menu_book
見出し語検索結果 "chiến tranh" (1件)
chiến tranh
日本語
名戦争
kết thúc chiến tranh
戦争が終結する
swap_horiz
類語検索結果 "chiến tranh" (2件)
trước chiến tranh
日本語
名戦前
format_quote
フレーズ検索結果 "chiến tranh" (1件)
kết thúc chiến tranh
戦争が終結する
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)